Bản dịch của từ Transfix trong tiếng Việt

Transfix

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfix (Verb)

tɹænsfˈɪks
tɹænsfˈɪks
01

Đâm xuyên qua bằng vật sắc hoặc vũ khí; làm vật/ai đó bị xuyên thủng bởi vật nhọn.

Pierce with a sharp implement or weapon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khiến ai đó đứng im, không cử động vì sợ hãi, kinh ngạc hoặc sửng sốt.

Cause someone to become motionless with horror wonder or astonishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ