Bản dịch của từ Hypobaric chamber trong tiếng Việt

Hypobaric chamber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypobaric chamber(Noun)

hˌaɪpˈɑbɹɨk tʃˈeɪmbɚ
hˌaɪpˈɑbɹɨk tʃˈeɪmbɚ
01

Một buồng kín mà áp suất không khí bên trong thấp hơn áp suất khí quyển bình thường (tức là tạo môi trường áp suất giảm).

A chamber in which the air pressure is lower than normal atmospheric pressure.

低压舱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh