Bản dịch của từ Hypothecate trong tiếng Việt
Hypothecate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hypothecate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là thế chấp tài sản mà không cần chuyển nhượng quyền sở hữu. Trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ hành động cầm cố một tài sản để chống lại khoản vay mà không chuyển nhượng chính tài sản đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh nói, ngữ điệu có thể khác nhau tuỳ thuộc vào vùng miền.
Từ "hypothecate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hypotheca", nghĩa là "thế chấp". Tiền tố "hypo-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "dưới", kết hợp với "theca", nghĩa là "hộp" hoặc "chứa". Từ này đã được sử dụng trong lĩnh vực tài chính từ thế kỷ 17, mô tả hành động đặt tài sản làm bảo đảm cho một khoản vay mà không cần chuyển nhượng quyền sở hữu. Sự liên hệ này vẫn tồn tại trong nghĩa hiện tại, chỉ việc sử dụng tài sản làm đảm bảo cho nghĩa vụ tài chính.
Từ “hypothecate” xuất hiện khá ít trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó liên quan đến tài chính và ngân hàng. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến vay mượn, thế chấp hoặc đầu tư. Bên ngoài IELTS, từ "hypothecate" thường dùng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt khi nói về việc sử dụng tài sản làm đảm bảo mà không chuyển nhượng quyền sở hữu.
Họ từ
Từ "hypothecate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là thế chấp tài sản mà không cần chuyển nhượng quyền sở hữu. Trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ hành động cầm cố một tài sản để chống lại khoản vay mà không chuyển nhượng chính tài sản đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh nói, ngữ điệu có thể khác nhau tuỳ thuộc vào vùng miền.
Từ "hypothecate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hypotheca", nghĩa là "thế chấp". Tiền tố "hypo-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "dưới", kết hợp với "theca", nghĩa là "hộp" hoặc "chứa". Từ này đã được sử dụng trong lĩnh vực tài chính từ thế kỷ 17, mô tả hành động đặt tài sản làm bảo đảm cho một khoản vay mà không cần chuyển nhượng quyền sở hữu. Sự liên hệ này vẫn tồn tại trong nghĩa hiện tại, chỉ việc sử dụng tài sản làm đảm bảo cho nghĩa vụ tài chính.
Từ “hypothecate” xuất hiện khá ít trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó liên quan đến tài chính và ngân hàng. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến vay mượn, thế chấp hoặc đầu tư. Bên ngoài IELTS, từ "hypothecate" thường dùng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt khi nói về việc sử dụng tài sản làm đảm bảo mà không chuyển nhượng quyền sở hữu.
