hypothecated
Verb
hypothecated (Verb)
/hˈaɪpəθəkˌeɪtɨd/
/hˈaɪpəθəkˌeɪtɨd/
AI
Ví dụ
Bạn đã bao giờ giả định rằng mạng xã hội có thể gây nghiện chưa?Have you ever hypothecated that social media can be addictive?
Cô ấy chưa bao giờ giả định về tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần.She never hypothecated the impact of social media on mental health.
Nghĩa 02
Áp dụng hoặc sử dụng cái gì đó cho một mục đích cụ thể.
To apply or use something for a particular purpose
Ví dụ
Cô ấy thế chấp tiết kiệm của mình để khởi đầu một tổ chức từ thiện cho trẻ em.She hypothecated her savings to start a charity for children.
Anh ấy chưa bao giờ thế chấp tài sản của mình cho bất kỳ mục đích xã hội nào.He never hypothecated his assets for any social cause.
Ví dụ
Anh ấy thế chấp chiếc xe ô tô của mình để đảm bảo khoản vay cho doanh nghiệp của mình.He hypothecated his car to secure a loan for his business.
Cô ấy không muốn thế chấp ngôi nhà của mình cho việc đầu tư.She did not want to hypothecate her house for the investment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hypothecated" xuất phát từ từ "hypothecate", có nghĩa là đặt tài sản làm thế chấp mà không phải giao cho người cho vay. Từ này thường được sử dụng trong phạm vi tài chính và pháp lý để chỉ việc sử dụng tài sản để đảm bảo một khoản nợ mà vẫn giữ quyền sở hữu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và giọng nói của người nói.