Bản dịch của từ Hypothecate trong tiếng Việt

Hypothecate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypothecate(Verb)

hɑɪpˈɑɵəkˌeit
hɑɪpˈɑɵəkˌeit
01

Cam kết hoặc thế chấp tài sản/tiền bạc theo luật cho một mục đích cụ thể (ví dụ: dùng tài sản làm đảm bảo cho khoản vay hoặc dành tiền cho mục đích đã định).

Pledge (money) by law to a specific purpose.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ