Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypothecated trong tiếng Việt

hypothecated

Verb

hypothecated (Verb)

/hˈaɪpəθəkˌeɪtɨd/
/hˈaɪpəθəkˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Giả định hoặc cho rằng cái gì đó để tranh luận hoặc thảo luận.

To assume or suppose something for the sake of argument or discussion

Ví dụ
Bạn đã bao giờ giả định rằng mạng xã hội có thể gây nghiện chưa?Have you ever hypothecated that social media can be addictive?
Cô ấy chưa bao giờ giả định về tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần.She never hypothecated the impact of social media on mental health.

Nghĩa 02

Áp dụng hoặc sử dụng cái gì đó cho một mục đích cụ thể.

To apply or use something for a particular purpose

Ví dụ
Cô ấy thế chấp tiết kiệm của mình để khởi đầu một tổ chức từ thiện cho trẻ em.She hypothecated her savings to start a charity for children.
Anh ấy chưa bao giờ thế chấp tài sản của mình cho bất kỳ mục đích xã hội nào.He never hypothecated his assets for any social cause.

Nghĩa 03

Thế chấp hoặc cầm cố tài sản để bảo đảm cho một khoản nợ.

To pledge or mortgage property as security for a debt

Ví dụ
Anh ấy thế chấp chiếc xe ô tô của mình để đảm bảo khoản vay cho doanh nghiệp của mình.He hypothecated his car to secure a loan for his business.
Cô ấy không muốn thế chấp ngôi nhà của mình cho việc đầu tư.She did not want to hypothecate her house for the investment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh