Bản dịch của từ I counter your argument trong tiếng Việt

I counter your argument

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I counter your argument(Verb)

ˈaɪ kˈaʊntɐ jˈɔː ˈɑːɡjuːmənt
ˈaɪ ˈkaʊntɝ ˈjʊr ˈɑrɡjumənt
01

Phản công hoặc đáp trả lại hành động của ai đó

A response or reaction to an action.

以报复或回应某个行为的方式采取行动

Ví dụ
02

Để phản hồi một lời tranh luận hoặc chỉ trích

To respond to an argument or criticism.

回应争论或批评

Ví dụ
03

Phản đối hoặc chống lại điều gì đó

Say or do the opposite of something.

公开反对某事

Ví dụ