Bản dịch của từ I'm mum trong tiếng Việt

I'm mum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I'm mum(Noun)

ˈɪm mˈʌm
ˈim ˈməm
01

Một người mẹ, đặc biệt trong các hoàn cảnh không chính thức

A mother, especially in an informal context.

在非正式场合,尤指一位母亲的角色。

Ví dụ
02

Mẹ yêu

A word that expresses love for mother.

母亲的亲昵称呼

Ví dụ
03

Chị em gái của một sinh vật hoặc sinh vật sống

A mother of an animal or living creature.

动物或生物的母亲

Ví dụ