Bản dịch của từ I'm ready trong tiếng Việt

I'm ready

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I'm ready(Phrase)

ˈɪm rˈɛdi
ˈim ˈrɛdi
01

Một tuyên bố thể hiện sự sẵn sàng cho việc gì đó

A statement showing readiness for something

表达为某事做好准备的声明

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện sẵn sàng bắt đầu hoặc hành động

Used to express readiness to start or carry out an action

用来表达准备开始或执行某个动作的状态或意愿

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự tự tin hoặc đảm bảo về sự sẵn sàng của ai đó

A sign of confidence or assurance in one's own readiness

表示对某人已做好准备的信心或保证感

Ví dụ