Bản dịch của từ I'm sure trong tiếng Việt

I'm sure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I'm sure(Phrase)

ˈɪm ʃˈɔː
ˈim ˈʃʊr
01

Nhấn mạnh sự chắc chắn về điều gì đó

Emphasizes certainty about something

Ví dụ
02

Được sử dụng để thể hiện sự tự tin trong một phát biểu hoặc niềm tin.

Used to express confidence in a statement or belief

Ví dụ
03

Thể hiện sự chắc chắn hoặc niềm tin

Indicates assurance or conviction

Ví dụ