ibuprofen
Noun
ibuprofen (Noun)
/aɪbjupɹˈoʊfn/
/aɪbjupɹˈoʊfn/
AI
Ví dụ
Tôi uống ibuprofen để giảm đau đầu trước kỳ thi IELTS.I take ibuprofen to relieve my headache before the IELTS exam.
Cô ấy tránh ibuprofen vì dị ứng trong các sự kiện xã hội.She avoids ibuprofen due to allergies during social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ibuprofen là một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thường được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Nó tác động thông qua cơ chế ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), làm giảm sản xuất prostaglandin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ được sử dụng đồng nhất tại cả hai chuẩn Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ. Ibuprofen là một trong những loại thuốc phổ biến nhất được sử dụng trên toàn cầu, thường có dạng viên nén hoặc dung dịch uống.