Bản dịch của từ Ice chest trong tiếng Việt

Ice chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice chest(Noun)

aɪs tʃɛst
aɪs tʃɛst
01

Hộp làm mát hoặc hộp cách nhiệt dùng để giữ lạnh thực phẩm và đồ uống.

A cooler or insulated box used to keep food and drinks cold.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh