Bản dịch của từ Cooler trong tiếng Việt

Cooler

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooler(Noun)

kˈulɚ
kˈuləɹ
01

Trong poker, 'cooler' là thất bại khi bạn đang cầm một bài vốn được coi là rất mạnh nhưng vẫn thua—thường là thua nhiều chip vì đối thủ có bài mạnh hơn hoặc may mắn hơn. Nói ngắn gọn: một ván thua đau khi bạn có bài tốt.

(poker) A loss suffered while holding a hand which is ordinarily strong, especially one which involves the loss of many chips.

在扑克中,强牌输给更强的牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (ở Mỹ) chỉ nhà tù hoặc trại giam — nơi giam giữ tù nhân.

(US, slang) A prison.

监狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng (chủ yếu ở Mỹ) chỉ người giữ cửa hoặc bảo vệ ở quán bar, hộp đêm, câu lạc bộ — người đứng ở cửa để kiểm soát khách, từ chối người không được vào hoặc giữ trật tự.

(US, slang) A bouncer or doorman.

门卫

Ví dụ

Dạng danh từ của Cooler (Noun)

SingularPlural

Cooler

Coolers

Cooler(Adjective)

kˈulɚ
kˈuləɹ
01

Dạng so sánh của “cool”: mang nghĩa “hơn về mức độ mát” hoặc theo nghĩa thông tục “ngầu hơn, chất hơn”. Thông thường dùng để so sánh hai đối tượng — cái này mát hơn hoặc cái này ngầu hơn so với cái kia.

Comparative form of cool: more cool.

更酷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cooler (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cool

Mát

Cooler

Lạnh hơn

Coolest

Tuyệt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ