idealized
idealized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của idealized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | idealize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | idealized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | idealized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | idealizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | idealizing |
idealized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "idealized" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "idealize", có nghĩa là biến một cá nhân, tình huống hoặc ý tưởng thành hình mẫu lý tưởng nhằm vươn đến những giá trị và tiêu chuẩn cao nhất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết, phát âm hay nghĩa, mà chỉ khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh sử dụng. "Idealized" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, tâm lý học và xã hội học để chỉ sự mô tả hay nhận thức không thực tế về một đối tượng.