Bản dịch của từ Identity characteristic trong tiếng Việt
Identity characteristic
Noun [U/C]

Identity characteristic(Noun)
aɪdˈɛntɪti kˌærɪktərˈɪstɪk
ˌɪˈdɛntɪti ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
Ví dụ
02
Những phẩm chất, niềm tin, tính cách, ngoại hình và sự thể hiện tạo nên đặc điểm của một người hoặc nhóm người.
Characteristics, beliefs, personality, appearance, and/or expressive traits that define an individual or a group.
塑造一个人或团体的品质、信念、个性、外貌和表达方式
Ví dụ
03
Đặc trưng riêng biệt hoặc tính cách của từng cá nhân
The characteristic personality or identity of an individual.
一个人的性格特点或独特的个性
Ví dụ
