Bản dịch của từ Identity characteristic trong tiếng Việt
Identity characteristic
Noun [U/C]

Identity characteristic(Noun)
aɪdˈɛntɪti kˌærɪktərˈɪstɪk
ˌɪˈdɛntɪti ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
01
Các đặc điểm, niềm tin, tính cách, ngoại hình hoặc cách thể hiện tạo nên đặc trưng của một người hoặc nhóm người.
Characteristics, beliefs, personality traits, appearance, and/or expressive features that define an individual or a group.
一个人或群体所拥有的品质、信仰、个性、外貌及表现方式
Ví dụ
02
Tình trạng hay bản chất của một người hay một vật
The status of who or what someone or something is.
一个人或事物的本质或身份
Ví dụ
03
Đặc điểm nổi bật về tính cách hoặc cá tính của một người
The characteristic personality or identity of an individual.
一个人的显著特征或个性
Ví dụ
