Bản dịch của từ Idiasm trong tiếng Việt

Idiasm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiasm(Noun)

ˈaɪdiəz
ˈaɪdiəz
01

Một nét đặc trưng, thói quen hoặc cách diễn đạt riêng của một người — thường là cách nói, cử chỉ hay cách hành xử đặc biệt của cá nhân.

A peculiarity especially a verbal one a mannerism.

特征,习惯或表达方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh