Anh - Việt

Bản dịch của từ Idiasm trong tiếng Việt

idiasm

Noun

idiasm (Noun)

/ˈaɪdiəz/
/ˈaɪdiəz/
AI

Nghĩa 01

Một nét đặc trưng, thói quen hoặc cách diễn đạt riêng của một người — thường là cách nói, cử chỉ hay cách hành xử đặc biệt của cá nhân.

A peculiarity especially a verbal one a mannerism.

Ví dụ
Cách nói riêng của cô ấy khiến cô nổi bật trong buổi gặp gỡ xã hội tuần trước.Her idiosm made her stand out in the social gathering last week.
Nhiều người không đánh giá cao cách nói riêng của anh ấy khi trò chuyện.Many people do not appreciate his idiosm during conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh