Bản dịch của từ Idiosyncratic root trong tiếng Việt

Idiosyncratic root

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiosyncratic root(Noun)

ˌɪdɪˌəʊsɪnkrˈætɪk zˈuːt
ˌɪdioʊsɪnˈkrætɪk ˈrut
01

Một đặc điểm hoặc thói quen riêng biệt của cá nhân đó.

A distinctive trait or habit of an individual.

一个人特有的特征或习惯

Ví dụ
02

Một thói quen hành xử kỳ lạ

A peculiar behavioral habit

一种行为上的怪癖

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc đặc trưng riêng biệt, khác thường

A prominent or distinctive feature or trait.

一个独特或奇特的特征或特点

Ví dụ