Bản dịch của từ Idle series trong tiếng Việt

Idle series

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idle series(Phrase)

ˈaɪdəl sˈiərɪz
ˈaɪdəɫ ˈsɪriz
01

Tình hình hoặc điều kiện mà một người hoặc nhóm không làm gì có ích

A situation or condition where a person or group does nothing significant

一个人或一群人无所事事、无关紧要的状态或情形

Ví dụ
02

Một tập hợp các tập phim hoặc các món đồ thiếu hoạt động hoặc sự tham gia.

A collection of episodes or segments with no activity or participation

这是一系列没有任何活动或参与的剧集或项目。

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện hoặc quá trình diễn ra khi không có công việc sản xuất nào được thực hiện

A series of events or a process that occurs when no manufacturing activities are taking place

在没有进行有效工作时发生的一系列事件或流程

Ví dụ