Bản dịch của từ Idle series trong tiếng Việt
Idle series
Phrase

Idle series(Phrase)
ˈaɪdəl sˈiərɪz
ˈaɪdəɫ ˈsɪriz
Ví dụ
02
Một tập hợp các tập phim hoặc các món đồ thiếu hoạt động hoặc sự tham gia.
A collection of episodes or segments with no activity or participation
这是一系列没有任何活动或参与的剧集或项目。
Ví dụ
03
Một chuỗi các sự kiện hoặc quá trình diễn ra khi không có công việc sản xuất nào được thực hiện
A series of events or a process that occurs when no manufacturing activities are taking place
在没有进行有效工作时发生的一系列事件或流程
Ví dụ
