Bản dịch của từ Idle time trong tiếng Việt
Idle time
Noun [U/C]

Idle time(Noun)
ˈaɪdəl tˈaɪm
ˈaɪdəɫ ˈtaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Khoảng thời gian ai đó rảnh rỗi hoặc không làm gì có ích
It's the time when a person has nothing to do or isn't engaged in anything useful.
一个人没有事情做或者没有在做任何有意义的事情的时间段
Ví dụ
