idol
idol (Noun)
Nghĩa 01
Hình tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một vị thần được dùng làm vật thờ cúng.
An image or representation of a god used as an object of worship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của idol (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
idol | idols |
Kết hợp từ của idol (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngôi sao màn ảnh screen idol | Trong bài nói IELTS, tôi nói về thần tượng màn ảnh yêu thích của mình, Emma Watson. In the IELTS speaking test, I talked about my favorite screen idol, Emma Watson. |
thần tượng lớn big idol | Taylor Swift là một thần tượng lớn đối với nhiều fan trẻ hôm nay. Taylor Swift is a big idol for many young fans today. |
thần tượng lớn huge idol | Trong lớp học xã hội học, nhiều học sinh nói rằng Martin Luther King Jr. là một tượng đài lớn vì cuộc đấu tranh của ông cho sự bình đẳng. In the social studies class, many students said that Martin Luther King Jr. is a huge idol for his fight for equality. |
thần tượng thể thao sports idol | Nhiều học sinh trong trường tôi có một thần tượng thể thao như Lionel Messi để nói về trong bài nói IELTS của mình. Many students in my school have a sports idol like Lionel Messi to talk about in their IELTS speaking test. |
thần tượng nhạc pop pop idol | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về một thần tượng nhạc pop nổi tiếng từ Hàn Quốc tên là BTS. In the IELTS speaking test, I talked about a famous pop idol from Korea named BTS. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "idol" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "ídolo", mang nghĩa là đối tượng được ngưỡng mộ hoặc tôn thờ, thường là nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thể thao. Trong tiếng Anh, "idol" sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, sự sử dụng từ này có thể khác nhau, nhấn mạnh vào các ngôi sao nhạc pop ở Mỹ trong khi ở Anh có thể bao hàm nhiều lĩnh vực hơn, như thể thao hoặc điện ảnh.