Anh - Việt

Bản dịch của từ Idol trong tiếng Việt

idol

Noun

idol (Noun)

/ˈaɪdl/
/ˈaɪdl/
AI

Nghĩa 01

Hình tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một vị thần được dùng làm vật thờ cúng.

An image or representation of a god used as an object of worship.

Ví dụ
Nhiều người coi người nổi tiếng là thần tượng trong văn hóa mạng xã hội ngày nay.Many people consider celebrities as idols in today's social media culture.
Không phải ai cũng coi các nhân vật thể thao là thần tượng của cộng đồng.Not everyone views sports figures as idols of their communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của idol (Noun)

SingularPlural

idol

idols

Kết hợp từ của idol (Noun)

ADJECTIVE + idolVERB + idol
Kết hợp từ của idol
Collocation
Ví dụ

ngôi sao màn ảnh

screen idol

Trong bài nói IELTS, tôi nói về thần tượng màn ảnh yêu thích của mình, Emma Watson.

In the IELTS speaking test, I talked about my favorite screen idol, Emma Watson.

thần tượng lớn

big idol

Taylor Swift là một thần tượng lớn đối với nhiều fan trẻ hôm nay.

Taylor Swift is a big idol for many young fans today.

thần tượng lớn

huge idol

Trong lớp học xã hội học, nhiều học sinh nói rằng Martin Luther King Jr. là một tượng đài lớn vì cuộc đấu tranh của ông cho sự bình đẳng.

In the social studies class, many students said that Martin Luther King Jr. is a huge idol for his fight for equality.

thần tượng thể thao

sports idol

Nhiều học sinh trong trường tôi có một thần tượng thể thao như Lionel Messi để nói về trong bài nói IELTS của mình.

Many students in my school have a sports idol like Lionel Messi to talk about in their IELTS speaking test.

thần tượng nhạc pop

pop idol

Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về một thần tượng nhạc pop nổi tiếng từ Hàn Quốc tên là BTS.

In the IELTS speaking test, I talked about a famous pop idol from Korea named BTS.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh