idolization
idolization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tôn sùng, tán dương hoặc coi ai/cái gì như một thần tượng; việc ngưỡng mộ quá mức và đặt người hoặc vật đó lên vị trí rất cao.
The act of idolizing or worshipping someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "idolization" chỉ việc tôn sùng hoặc ngưỡng mộ một cá nhân hoặc đối tượng nào đó đến mức thái quá. Trong ngữ cảnh văn hóa, "idolization" thường được liên kết với người nổi tiếng hoặc các nhân vật công chúng. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng thuật ngữ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách thức và mức độ idolization có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, phản ánh quan điểm xã hội và giá trị con người.