worshipping
worshipping (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc cảm xúc tôn kính, bày tỏ lòng sùng kính và ngưỡng mộ đối với một thần linh hay đấng tối cao.
The feeling or expression of reverence and adoration for a deity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
worshipping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của worshipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | worship |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | worshipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | worshipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | worships |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | worshipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thờ phụng" là hành động thể hiện sự tôn kính và lòng sùng bái đối với một thực thể thần thánh, thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo. Từ này có nhiều phiên bản trong tiếng Anh, với "worship" là dạng tiêu chuẩn. Ở Anh, "worship" có thể gắn liền với các nghi lễ chính thức trong nhà thờ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra các dạng tôn thờ cá nhân hoặc không chính thức hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, hành động thờ phụng phản ánh sự kết nối tâm linh và văn hóa của con người.