Anh - Việt

Bản dịch của từ Worshipping trong tiếng Việt

worshipping

NounVerb

worshipping (Noun)

/ˈwɚˌʃɪ.pɪŋ/
/ˈwɚˌʃɪ.pɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc cảm xúc tôn kính, bày tỏ lòng sùng kính và ngưỡng mộ đối với một thần linh hay đấng tối cao.

The feeling or expression of reverence and adoration for a deity.

Ví dụ
Sự thờ phụng là một khía cạnh quan trọng của nhiều văn hóa trên thế giới.Worshipping is an important aspect of many cultures around the world.
Không phải ai cũng tham gia vào các thực hành thờ phụng do niềm tin cá nhân.Not everyone participates in worshipping practices due to personal beliefs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

worshipping (Verb)

/wˈɝʃəpɪŋ/
/wˈɝʃəpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện lòng tôn kính, sùng bái và thờ phượng đối với một vị thần hoặc thế lực tâm linh; làm lễ, bày tỏ lòng kính trọng theo nghi thức tôn giáo.

Show reverence and adoration for a deity honor with religious rites.

Ví dụ
Nhiều người trong cộng đồng thích thờ phụng tại đền địa phương.Many people in the community enjoy worshipping at the local temple.
Một số cá nhân tin rằng thờ phụng là lãng phí thời gian và năng lượng.Some individuals believe worshipping is a waste of time and energy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của worshipping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

worship

V2

Quá khứ đơn

Past simple

worshipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

worshipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

worships

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

worshipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh