Bản dịch của từ Worshipping trong tiếng Việt
Worshipping

Worshipping(Verb)
Dạng động từ của Worshipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Worship |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Worshipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Worshipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Worships |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Worshipping |
Worshipping(Noun)
Hành động hoặc cảm xúc tôn kính, bày tỏ lòng sùng kính và ngưỡng mộ đối với một thần linh hay đấng tối cao.
The feeling or expression of reverence and adoration for a deity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thờ phụng" là hành động thể hiện sự tôn kính và lòng sùng bái đối với một thực thể thần thánh, thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo. Từ này có nhiều phiên bản trong tiếng Anh, với "worship" là dạng tiêu chuẩn. Ở Anh, "worship" có thể gắn liền với các nghi lễ chính thức trong nhà thờ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra các dạng tôn thờ cá nhân hoặc không chính thức hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, hành động thờ phụng phản ánh sự kết nối tâm linh và văn hóa của con người.
Từ "worshipping" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "worship", xuất phát từ tiếng Old English "weorþscipe", với "weorþ" có nghĩa là "giá trị" và "scipe" nghĩa là "hình thức" hay "trạng thái". Nguyên gốc này chỉ các hành động thể hiện sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Trong lịch sử, việc thờ phụng thường liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo, nhưng ngày nay, từ này cũng có thể chỉ sự ngưỡng mộ đối với những cá nhân hoặc sự vật.
Từ "worshipping" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi các chủ đề về tôn giáo ít được khai thác. Trong phần Viết và Nói, "worshipping" có thể được sử dụng trong các tình huống thảo luận về tín ngưỡng, văn hóa tôn giáo và ảnh hưởng của nó đến xã hội. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, văn học và các cuộc thảo luận về chủ đề tâm linh.
Họ từ
"Thờ phụng" là hành động thể hiện sự tôn kính và lòng sùng bái đối với một thực thể thần thánh, thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo. Từ này có nhiều phiên bản trong tiếng Anh, với "worship" là dạng tiêu chuẩn. Ở Anh, "worship" có thể gắn liền với các nghi lễ chính thức trong nhà thờ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mở rộng ra các dạng tôn thờ cá nhân hoặc không chính thức hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, hành động thờ phụng phản ánh sự kết nối tâm linh và văn hóa của con người.
Từ "worshipping" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "worship", xuất phát từ tiếng Old English "weorþscipe", với "weorþ" có nghĩa là "giá trị" và "scipe" nghĩa là "hình thức" hay "trạng thái". Nguyên gốc này chỉ các hành động thể hiện sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Trong lịch sử, việc thờ phụng thường liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo, nhưng ngày nay, từ này cũng có thể chỉ sự ngưỡng mộ đối với những cá nhân hoặc sự vật.
Từ "worshipping" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi các chủ đề về tôn giáo ít được khai thác. Trong phần Viết và Nói, "worshipping" có thể được sử dụng trong các tình huống thảo luận về tín ngưỡng, văn hóa tôn giáo và ảnh hưởng của nó đến xã hội. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, văn học và các cuộc thảo luận về chủ đề tâm linh.
