ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
If sparse
Thiếu chất lượng hoặc độ phong phú, sơ sài
Lacking in quality or richness, rather sparse.
贫乏的,缺乏质量或丰富性的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khó tìm hoặc có được những thứ hiếm hoi
It's hard to find or get rare items.
难以找到或获取稀有的东西
Rải rác mỏng manh hoặc rải rác ít ỏi
Scattered thinly and sparsely spread out.
稀稀落落、零星零散的