Bản dịch của từ If unchallenged trong tiếng Việt

If unchallenged

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

If unchallenged(Phrase)

ˈɪf ˈʌntʃələndʒd
ˈɪf ˈəntʃəɫɪndʒd
01

Mà không bị phản đối hay tranh cãi

Without being opposed or contested

Ví dụ
02

Trong một tình huống mà không ai tranh cãi hay phản đối điều gì đó.

In a situation where no one disputes or objects to something

Ví dụ
03

Khi một điều gì đó được chấp nhận mà không có bất kỳ câu hỏi nào.

When something is accepted without question

Ví dụ