Bản dịch của từ If unchallenged trong tiếng Việt
If unchallenged
Phrase

If unchallenged(Phrase)
ˈɪf ˈʌntʃələndʒd
ˈɪf ˈəntʃəɫɪndʒd
01
Mà không bị phản đối hay tranh cãi
Without being opposed or contested
Ví dụ
Ví dụ
If unchallenged

Mà không bị phản đối hay tranh cãi
Without being opposed or contested