Bản dịch của từ If unvanquished trong tiếng Việt

If unvanquished

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

If unvanquished(Adjective)

ˈɪf ʌnvˈænkwɪʃt
ˈɪf ənˈvæŋkwɪʃt
01

Không bị đánh bại hay vượt qua, chưa từng thua cuộc

Not having been defeated or overcome undefeated

Ví dụ
02

Không bị chinh phục hay khuất phục, vẫn giữ vững sức mạnh

Not subdued or overcome remaining strong

Ví dụ
03

Kiên trì đối mặt với thử thách

Persisting in the face of challenges

Ví dụ