ignitor
NounVerb
ignitor (Noun)
/ɨɡnˈɪtɚ/
/ɨɡnˈɪtɚ/
AI
Ví dụ
Người kích động cuộc biểu tình là một quyết định chính phủ gây tranh cãi.The ignitor of the protest was a controversial government decision.
Không có nguyên nhân rõ ràng đứng sau sự tăng đột ngột trong các bài đăng trên mạng xã hội.There was no clear ignitor behind the sudden surge in social media posts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ignitor (Verb)
/ɨɡnˈɪtɚ/
/ɨɡnˈɪtɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy cẩn thận đốt nến trên bánh sinh nhật.She carefully ignites the candles on the birthday cake.
Anh ấy không bao giờ châm pháo hoa ở công viên đông đúc.He never ignites fireworks in the crowded park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ignitor" (bộ phận đánh lửa) chỉ một thiết bị hoặc thành phần trong hệ thống cơ khí hoặc điện tử được sử dụng để khởi động quá trình đốt cháy, thường trong động cơ hoặc lò đốt. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng ở Mỹ; trong khi ở Anh, thuật ngữ tương đương là "ignition coil" hoặc "spark plug" tùy b context. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở nghĩa cụ thể của từng thuật ngữ và cách sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và kỹ thuật.