Anh - Việt

Bản dịch của từ Ignitor trong tiếng Việt

ignitor

NounVerb

ignitor (Noun)

/ɨɡnˈɪtɚ/
/ɨɡnˈɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để châm lửa, khởi động lửa hoặc làm cho cái gì đó bắt đầu cháy (ví dụ: bộ đánh lửa, que châm lửa, người châm lửa).

a person or thing that ignites.

Ví dụ
Người kích động cuộc biểu tình là một quyết định chính phủ gây tranh cãi.The ignitor of the protest was a controversial government decision.
Không có nguyên nhân rõ ràng đứng sau sự tăng đột ngột trong các bài đăng trên mạng xã hội.There was no clear ignitor behind the sudden surge in social media posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ignitor (Verb)

/ɨɡnˈɪtɚ/
/ɨɡnˈɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) châm lửa, đốt cháy hoặc làm cho vật gì đó bắt lửa.

to ignite or set on fire.

Ví dụ
Cô ấy cẩn thận đốt nến trên bánh sinh nhật.She carefully ignites the candles on the birthday cake.
Anh ấy không bao giờ châm pháo hoa ở công viên đông đúc.He never ignites fireworks in the crowded park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh