Bản dịch của từ Ignore trade trong tiếng Việt

Ignore trade

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore trade(Noun)

ˈɪɡnɔː trˈeɪd
ˈɪɡnɔr ˈtreɪd
01

Sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc hàng hóa giữa các bên

An exchange of goods, services, or products between parties.

这是各方之间进行商品、服务或货物交换的过程。

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp, đặc biệt là loại kinh doanh liên quan đến việc trao đổi hàng hóa dạng vật chất

A business, especially those involved in physical goods transactions.

指的是涉及实物商品交换的商业活动

Ví dụ
03

Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ

The act of buying and selling goods and services.

买卖商品和服务的行为

Ví dụ

Ignore trade(Verb)

ˈɪɡnɔː trˈeɪd
ˈɪɡnɔr ˈtreɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ