Anh - Việt

Bản dịch của từ Ill humored trong tiếng Việt

ill humored

Idiom

ill humored (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Có thái độ tiêu cực.

Having a negative disposition.

Ví dụ

Nghĩa 02

Trong tâm trạng không tốt hoặc dễ cáu kỉnh.

In a bad mood or irritable.

Ví dụ

Nghĩa 03

Có xu hướng dễ dàng thể hiện sự không hài lòng.

Tending to express displeasure easily.

Ví dụ
James thường có tâm trạng không tốt trong các buổi gặp gỡ xã hội với đồng nghiệp.James is often ill humored at social gatherings with his colleagues.
Cô ấy không phải là người khó tính, nhưng không thích các bữa tiệc ồn ào.She is not ill humored, but she dislikes loud parties.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh