Bản dịch của từ Ill nature trong tiếng Việt

Ill nature

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill nature(Noun)

ɪl nˈeɪtʃəɹ
ɪl nˈeɪtʃəɹ
01

Tính cách xấu hoặc bản tính độc ác, không tốt; khuynh hướng hay cư xử tàn nhẫn, ác ý hoặc xấu xa.

A bad or unkind character or disposition.

恶劣性格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ill nature(Adjective)

ɪl nˈeɪtʃəɹ
ɪl nˈeɪtʃəɹ
01

Thể hiện tính cách xấu, hay ác ý hoặc không tốt với người khác; có khuynh hướng độc ác, hay gây hại hoặc làm phiền người khác.

Showing an unkind character or disposition.

性格恶劣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh