Bản dịch của từ Illness trong tiếng Việt

Illness

Noun [C]Noun [U/C]

Illness Noun Countable

/ˈɪl.nəs/
/ˈɪl.nəs/
01

Bệnh tật, sự đau ốm

Illness, sickness

Ví dụ

The pandemic caused widespread illness in the community.

Đại dịch đã gây ra bệnh tật lan rộng trong cộng đồng.

She missed work due to a sudden illness.

Cô ấy phải nghỉ làm do bị bệnh đột ngột.

Kết hợp từ của Illness (Noun Countable)

CollocationVí dụ

After illness

Sau cơn bệnh

After illness, john returned to work with renewed energy.

Sau khi ốm, john quay trở lại làm việc với năng lượng mới.

Illness among

Bệnh tật trong

Illness among the homeless population is a pressing social issue.

Bệnh tật trong số dân vô gia cư là một vấn đề xã hội cấp bách.

With illness

Với bệnh tật

She continued to work with illness to support her family.

Cô ấy tiếp tục làm việc với bệnh tật để nuôi gia đình.

Illness associated with

Bệnh liên quan đến

Depression is an illness associated with social isolation.

Trầm cảm là một căn bệnh liên quan đến cô đơn xã hội.

Illness in

Bị ốm vào

Illness in the community affects social interactions negatively.

Bệnh tật trong cộng đồng ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội.

Illness Noun

/ˈɪlnəs/
/ˈɪlnɪs/
01

Một căn bệnh hoặc thời kỳ ốm đau ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí.

A disease or period of sickness affecting the body or mind.

Ví dụ

The pandemic caused widespread illness in the community.

Đại dịch đã gây ra bệnh tật lan rộng trong cộng đồng.

Mental illness is often stigmatized in some societies.

Bệnh tâm thần thường bị kỳ thị ở một số xã hội.

Kết hợp từ của Illness (Noun)

CollocationVí dụ

Illness associated with

Bệnh liên quan đến

Depression associated with social isolation can lead to serious consequences.

Suy nhược liên quan đến cô lập xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Through illness

Qua bệnh

She missed the party through illness.

Cô ấy đã bỏ lỡ buổi tiệc vì bị ốm.

Illness from

Bệnh từ

He suffered from a serious illness.

Anh ta mắc một căn bệnh nghiêm trọng.

Bout of illness

Cơn bệnh

She missed the party due to a sudden bout of illness.

Cô ấy đã bỏ lỡ bữa tiệc vì một cơn bệnh đột xuất.

After illness

Sau cơn bệnh

After illness, she returned to work with a renewed energy.

Sau khi ốm, cô ấy trở lại làm việc với năng lượng mới.

Mô tả từ

“illness” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, đặc biệt chủ đề về Môi trương, Sức khoẻ, nhằm diễn đạt nghĩa “Bệnh tật, sự đau ốm” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 10 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 6 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “illness” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “illness” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Illness

Không có idiom phù hợp