Bản dịch của từ Illuminance trong tiếng Việt

Illuminance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illuminance(Noun)

ɪlˈumənn̩s
ɪlˈumənn̩s
01

Cường độ chiếu sáng trên một đơn vị diện tích — tức là lượng ánh sáng (lưu lượng phát sáng) rọi tới hoặc truyền qua một bề mặt mỗi mét vuông. Dùng để đo mức sáng trên một vùng mặt phẳng.

The amount of luminous flux per unit area.

单位面积的光通量

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ