Bản dịch của từ Illusive happiness trong tiếng Việt

Illusive happiness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illusive happiness(Phrase)

ɪlˈuːsɪv hˈæpɪnəs
ˌɪˈɫusɪv ˈhæpinəs
01

Một trạng thái giả tạo hoặc ảo tưởng khi cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng

A false or illusionary state of happiness or contentment.

一种带有虚假或幻想的愉快或满足的情绪状态。

Ví dụ
02

Cảm giác vui vẻ thoảng qua, tạm thời mà không mang lại sự thỏa mãn lâu dài.

A fleeting moment of happiness that doesn't bring lasting satisfaction.

一种暂时或转瞬即逝的幸福感,并不能带来长久的满足感。

Ví dụ
03

Hạnh phúc không thể đạt được hoặc dựa trên những ảo tưởng sai lầm

Happiness can't be achieved or based on false perceptions.

无法获得的幸福,或建立在虚假认知上的快乐

Ví dụ