illustrates
illustrates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của illustrates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | illustrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | illustrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | illustrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | illustrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | illustrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illustrates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "minh họa" hoặc "làm rõ", thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng hình ảnh, ví dụ hoặc sự mô tả để làm rõ một khái niệm hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "illustrates" được sử dụng tương tự nhau, với ngữ nghĩa và hình thức viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "illustrated" có thể ám chỉ đến các hình ảnh cụ thể, ví dụ như trong sách giáo khoa, tăng cường sự truyền tải thông điệp.