Bản dịch của từ Imaginary existence trong tiếng Việt

Imaginary existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imaginary existence(Noun)

ɪmˈædʒɪnəri ɛɡzˈɪstəns
ˌɪˈmædʒəˌnɛri ˈɛɡˈzɪstəns
01

Một trạng thái hoặc thực tế chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong đầu, thứ không có thực.

A state or fact is imaginary or only exists in the mind of something that isn't real.

虚构或只存在于心中的状态或事实,指某样东西不是真实的

Ví dụ