Bản dịch của từ Immaculately groomed trong tiếng Việt

Immaculately groomed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immaculately groomed(Adjective)

ˌɪmˈækjələtli ɡɹˈumd
ˌɪmˈækjələtli ɡɹˈumd
01

Hoàn hảo sạch sẽ, gọn gàng hoặc ngăn nắp

Absolutely clean, tidy, or organized.

一尘不染,整洁有序。

Ví dụ
02

Hoàn hảo, không tì vết hay sai sót gì.

There are no mistakes or errors; it's perfect.

完美无瑕

Ví dụ
03

Ăn mặc rất chỉn chu và chú ý từng chi tiết nhỏ.

Dress carefully and pay attention to the details.

穿着要讲究,注重细节。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh