immaterialize
immaterialize (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho trở nên vô hình, phi vật chất hoặc tưởng tượng là không có thân xác; coi cái gì đó như không có hình hài vật chất.
Làm cho trở nên vô hình, phi vật chất hoặc tưởng tượng là không có thân xác; coi cái gì đó như không có hình hài vật chất.
To render or conceive of as immaterial or incorporeal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immaterialize" có nghĩa là biến mất hoặc trở nên vô hình, không có hình dáng hoặc chất liệu cụ thể. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh siêu hình hoặc triết học để chỉ sự chuyển hóa của ý tưởng thành hiện thực một cách vô hình. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực học thuật hoặc văn học đặc biệt.