Bản dịch của từ Immaterialize trong tiếng Việt

Immaterialize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immaterialize(Verb)

ɪmətˈiɹiəlaɪz
ɪmətˈiɹiəlaɪz
01

Trở thành phi vật chất; biến mất.

To become immaterial to disappear.

Ví dụ
02

Để biểu hiện hoặc quan niệm là phi vật chất hoặc vô hình.

To render or conceive of as immaterial or incorporeal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ