Bản dịch của từ Immeasurate trong tiếng Việt

Immeasurate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immeasurate (Adjective)

ɨmˈɛsɚˌeɪt
ɨmˈɛsɚˌeɪt
01

(tính từ) Không thể đo lường được; vô hạn, vô tận, vượt quá mọi giới hạn hoặc mức đo thông thường.

Rare Without or beyond measure unending boundless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh