immoderateness
NounIdiom
immoderateness (Noun)
/ɪmˈɑdəɹɪtnɛs/
/ɪmˈɑdəɹɪtnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thái quá trong việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.The immoderateness of social media use affects mental health in teenagers.
Sự thái quá trong chi tiêu có thể dẫn đến vấn đề tài chính cho nhiều gia đình.Immoderateness in spending can lead to financial issues for many families.
immoderateness (Idiom)
/ɪˈmɑ.dɚˌeɪt.nəs/
/ɪˈmɑ.dɚˌeɪt.nəs/
AI
Ví dụ
Sự thái quá trong các buổi gặp gỡ xã hội có thể dẫn đến quyết định sai lầm.Immoderateness in social gatherings can lead to poor decision-making.
Sự thái quá trong các buổi lễ không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp.Immoderateness during celebrations is not acceptable in professional environments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "immoderateness" chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu sự điều độ, quá mức hoặc thái quá trong hành vi hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự vượt quá giới hạn chấp nhận trong các lĩnh vực như ăn uống, chi tiêu hoặc cơn giận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "immoderateness" có nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện với tần suất khác nhau; tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này ít hơn so với tiếng Anh Anh.