Anh - Việt

Bản dịch của từ Immoderateness trong tiếng Việt

immoderateness

NounIdiom

immoderateness (Noun)

/ɪmˈɑdəɹɪtnɛs/
/ɪmˈɑdəɹɪtnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái không điều độ, quá mức; sự thái quá, vượt quá chừng mực.

The quality or state of being immoderate excessiveness.

Ví dụ
Sự thái quá trong việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.The immoderateness of social media use affects mental health in teenagers.
Sự thái quá trong chi tiêu có thể dẫn đến vấn đề tài chính cho nhiều gia đình.Immoderateness in spending can lead to financial issues for many families.

immoderateness (Idiom)

/ɪˈmɑ.dɚˌeɪt.nəs/
/ɪˈmɑ.dɚˌeɪt.nəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc hành vi thiếu điều độ, quá mức, không tiết chế; làm điều gì đó một cách thái quá hoặc quá đà.

The state of being immoderate in behavior or actions.

Ví dụ
Sự thái quá trong các buổi gặp gỡ xã hội có thể dẫn đến quyết định sai lầm.Immoderateness in social gatherings can lead to poor decision-making.
Sự thái quá trong các buổi lễ không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp.Immoderateness during celebrations is not acceptable in professional environments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh