Anh - Việt

Bản dịch của từ Immovability trong tiếng Việt

immovability

Noun UncountableNoun

immovability (Noun Uncountable)

/ˌɪ.moʊ.vəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌɪ.moʊ.vəˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc đặc tính không thể di chuyển được; không thể thay đổi vị trí hoặc không thay đổi được (cứng rắn, cố định).

the state or characteristic of being immovable.

Ví dụ
Tính không thể thay đổi của các chuẩn mực xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi cộng đồng.The immovability of social norms affects community behavior significantly.
Tính không thể thay đổi của các truyền thống có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.The immovability of traditions can hinder social progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

immovability (Noun)

/ˌɪ.moʊ.vəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌɪ.moʊ.vəˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không thể di chuyển được; trạng thái cố định, không dịch chuyển được dù có cố gắng di chuyển.

the quality of not being able to be moved.

Ví dụ
Tính không thể di chuyển của các truyền thống xã hội có thể cản trở sự tiến bộ.The immovability of social traditions can hinder progress in society.
Sự không thể di chuyển của một số niềm tin ngăn cản các cuộc thảo luận cởi mở giữa các thành viên trong cộng đồng.The immovability of some beliefs prevents open discussions among community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh