Bản dịch của từ Immovable trong tiếng Việt

Immovable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immovable(Adjective)

ɪmˈuvəbl
ɪmˈuvəbl
01

Miêu tả người không chịu nhượng bộ, không thay đổi ý kiến dù bị thuyết phục hoặc bị ép buộc; cứng rắn, kiên quyết đến mức không dao động.

Of a person not yielding to argument or pressure.

不屈服于争论或压力的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể di chuyển được; không cử động hoặc không thể làm cho dịch chuyển chỗ (vật, người, …).

Not able to be moved.

不可移动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Immovable(Noun)

ɪmˈuvəbl
ɪmˈuvəbl
01

Trong ngữ cảnh này, “immovable” là danh từ chỉ “immovable property” — tức là tài sản cố định, không thể di chuyển được, như đất đai, nhà cửa và các công trình xây dựng gắn liền với đất.

Immovable property.

不动产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ