Anh - Việt

Bản dịch của từ Immovable trong tiếng Việt

immovable

AdjectiveNoun

immovable (Adjective)

/ɪmˈuvəbl/
/ɪmˈuvəbl/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người không chịu nhượng bộ, không thay đổi ý kiến dù bị thuyết phục hoặc bị ép buộc; cứng rắn, kiên quyết đến mức không dao động.

of a person not yielding to argument or pressure.

Ví dụ
Maria không thay đổi niềm tin của mình về biến đổi khí hậu.Maria is immovable in her beliefs about climate change.
Họ không cứng nhắc về các chính sách xã hội mới.They are not immovable regarding the new social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không thể di chuyển được; không cử động hoặc không thể làm cho dịch chuyển chỗ (vật, người, …).

Not able to be moved.

Ví dụ
Tượng trong công viên không thể di chuyển và được chế tác đẹp mắt.The statue in the park is immovable and beautifully crafted.
Những tòa nhà cũ này không phải là không thể di chuyển; chúng có thể được cải tạo.These old buildings are not immovable; they can be renovated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

immovable (Noun)

/ɪmˈuvəbl/
/ɪmˈuvəbl/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “immovable” là danh từ chỉ “immovable property” — tức là tài sản cố định, không thể di chuyển được, như đất đai, nhà cửa và các công trình xây dựng gắn liền với đất.

Immovable property.

Ví dụ
Thành phố có nhiều tài sản bất động, như trường học và công viên.The city has many immovable properties, like schools and parks.
Họ không đầu tư vào tài sản bất động vì chi phí cao.They do not invest in immovable properties due to high costs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh