Bản dịch của từ Immovable trong tiếng Việt
Immovable

Immovable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thể di chuyển được; không cử động hoặc không thể làm cho dịch chuyển chỗ (vật, người, …).
Not able to be moved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Immovable (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “immovable” là danh từ chỉ “immovable property” — tức là tài sản cố định, không thể di chuyển được, như đất đai, nhà cửa và các công trình xây dựng gắn liền với đất.
Immovable property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "immovable" trong tiếng Anh được hiểu là không thể di chuyển hoặc không thể thay đổi vị trí. Từ này có thể được sử dụng để mô tả cả vật thể cụ thể, như một tòa nhà hay một vật thể nặng, và khái niệm trừu tượng như ý kiến hay quan điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này không khác biệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "immovable" cũng có thể mang nghĩa là không dễ dàng thay đổi, ví dụ trong tình huống chính trị hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "immovable" trong tiếng Anh được hiểu là không thể di chuyển hoặc không thể thay đổi vị trí. Từ này có thể được sử dụng để mô tả cả vật thể cụ thể, như một tòa nhà hay một vật thể nặng, và khái niệm trừu tượng như ý kiến hay quan điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này không khác biệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "immovable" cũng có thể mang nghĩa là không dễ dàng thay đổi, ví dụ trong tình huống chính trị hoặc xã hội.
