Bản dịch của từ Immunocytochemistry trong tiếng Việt

Immunocytochemistry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immunocytochemistry(Noun)

ˌɪmjunoʊʃˈeɪmɨsti
ˌɪmjunoʊʃˈeɪmɨsti
01

Các kỹ thuật dùng kính hiển vi kết hợp kháng thể để phát hiện và quan sát thành phần của hệ miễn dịch (ví dụ: tế bào, protein miễn dịch) trong mô hoặc tế bào mẫu.

The range of microscopical techniques used in the study of the immune system.

免疫细胞化学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh