Bản dịch của từ Microscopical trong tiếng Việt

Microscopical

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microscopical (Adjective)

mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ
mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ
01

Rất nhỏ về kích thước hoặc mức độ quan trọng; nhỏ bé đến mức khó thấy hoặc không đáng kể.

Extremely small in size or importance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Microscopical (Adverb)

mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ
mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ
01

Một cách rất nhỏ, ở mức cực kỳ nhỏ bé; diễn tả kích thước hoặc mức độ nhỏ tới mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi hoặc gần như không thể nhận thấy.

To an extremely small degree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ