Anh - Việt

Bản dịch của từ Microscopical trong tiếng Việt

microscopical

AdverbAdjective

microscopical (Adverb)

/mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ/
/mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ/
AI

Nghĩa 01

một cách rất nhỏ, ở mức cực kỳ nhỏ bé; diễn tả kích thước hoặc mức độ nhỏ tới mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi hoặc gần như không thể nhận thấy.

to an extremely small degree.

Ví dụ
Sự khác biệt giữa các nền văn hóa rất nhỏ, nhưng lại quan trọng.The differences between cultures are microscopical, yet they are significant.
Các tương tác xã hội không ảnh hưởng nhỏ đến hạnh phúc tổng thể của chúng ta.Social interactions do not microscopically impact our overall happiness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

microscopical (Adjective)

/mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ/
/mˌaɪkɹoʊskˌɑpəkəθ/
AI

Nghĩa 01

Rất nhỏ về kích thước hoặc mức độ quan trọng; nhỏ bé đến mức khó thấy hoặc không đáng kể.

extremely small in size or importance.

Ví dụ
Một số vấn đề xã hội rất nhỏ nhưng vẫn ảnh hưởng đến nhiều người.Some social issues are microscopical but still affect many people.
Các chi tiết rất nhỏ trong các nghiên cứu xã hội thường không được các nhà nghiên cứu chú ý.Microscopical details in social studies often go unnoticed by researchers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh