immunogenicity
Noun
immunogenicity (Noun)
/ɪmjənoʊdʒənˈɪsɪti/
/ɪmjənoʊdʒənˈɪsɪti/
AI
Ví dụ
Vắc xin có khả năng miễn dịch cao, bảo vệ khỏi các bệnh như sởi.Vaccines have high immunogenicity, protecting against diseases like measles.
Nhiều yếu tố không ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.Many factors do not affect immunogenicity in community health programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính miễn dịch (immunogenicity) là khả năng của một chất để kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể. Thuật ngữ này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học, đặc biệt liên quan đến vaccine và liệu pháp miễn dịch. Tính miễn dịch có thể khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc hóa học và hình dạng của kháng nguyên. Tại Anh và Mỹ, cách viết và phát âm thuật ngữ này không có khác biệt đáng kể, song sự chú trọng đến tính chất miễn dịch của sản phẩm y tế có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.