Anh - Việt

Bản dịch của từ Immunogenicity trong tiếng Việt

immunogenicity

Noun

immunogenicity (Noun)

/ɪmjənoʊdʒənˈɪsɪti/
/ɪmjənoʊdʒənˈɪsɪti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng kích hoạt hoặc gây ra phản ứng miễn dịch trong cơ thể (tức là khả năng khiến hệ miễn dịch nhận diện và phản ứng với một kháng nguyên, vắc-xin hoặc tác nhân lạ).

The ability to induce an immune response in the body.

Ví dụ
Vắc xin có khả năng miễn dịch cao, bảo vệ khỏi các bệnh như sởi.Vaccines have high immunogenicity, protecting against diseases like measles.
Nhiều yếu tố không ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.Many factors do not affect immunogenicity in community health programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh