Bản dịch của từ Impending threat trong tiếng Việt

Impending threat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impending threat(Noun)

ɪmpˈɛndɪŋ θrˈiːt
ˌɪmˈpɛndɪŋ ˈθrit
01

Một mối nguy hiểm đang đe dọa sẽ xảy ra trong thời gian tới gần

A danger is looming.

一个即将到来的潜在危机

Ví dụ
02

Một sự kiện sắp xảy ra hoặc đến gần thường kèm theo cảm giác nguy hiểm hoặc rủi ro.

An upcoming event or something happening soon that often carries a sense of danger or risk.

一件即将发生或临近的事情,往往伴随着危险或风险的感觉。

Ví dụ
03

Tình trạng sắp xảy ra, thường được sử dụng trong các cảnh báo hoặc nhắc nhở.

The term 'preparing' is commonly used in the context of warnings or notifications.

即将发生的状态,常用于警告或提醒的语境中

Ví dụ