Anh - Việt

Bản dịch của từ Looming trong tiếng Việt

looming

NounVerb

looming (Noun)

/lˈumɪŋ/
/lˈumɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc tình huống đang hiện ra một cách lớn lao, đe dọa hoặc sắp xảy ra—những điều xuất hiện trước mắt và khiến người ta cảm thấy áp lực hoặc lo lắng.

gerund of loom the condition of something that looms or towers.

Ví dụ
Sự đe doạ của thất nghiệp ảnh hưởng đến tinh thần cộng đồng.The looming of unemployment affected the community's morale.
Sự đe doạ của nghèo đóng bóng lên khu phố.The looming of poverty cast a shadow over the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

looming (Verb)

/lˈumɪŋ/
/lˈumɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle/gerund) của động từ “loom”. “Loom” nghĩa là hiện ra lờ mờ, xuất hiện một cách đe doạ hoặc gần kề; cũng có nghĩa là sắp xảy ra (thường là điều không mong muốn). “Looming” dùng để diễn tả điều gì đó đang xuất hiện hoặc sắp xảy ra một cách rõ rệt hoặc đáng lo ngại.

present participle and gerund of loom.

Ví dụ
Hạn chót cho dự án đang đến gần mỗi ngày.The deadline for the project is looming closer every day.
Vấn đề về người vô gia cư đang trở thành một vấn đề lớn.The issue of homelessness is looming as a major concern.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của looming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

loom

V2

Quá khứ đơn

Past simple

loomed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

loomed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

looms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

looming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh