Bản dịch của từ Looming trong tiếng Việt
Looming

Looming(Noun)
Looming(Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của loom.
Present participle and gerund of loom.
Dạng động từ của Looming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Loom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Loomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Loomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Looms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Looming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "looming" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hiện ra một cách mơ hồ hoặc gần kề, thường mang theo sắc thái lo âu hoặc dự cảm không tốt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự việc sắp xảy ra có tính chất khẩn cấp, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng để mô tả các tình huống tương tự nhưng ít gây cảm giác nghiêm trọng hơn. Phát âm của từ này trong cả hai phương ngữ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "looming" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lōmian", mang ý nghĩa là "xảy ra" hoặc "đến gần". Nó xuất phát từ gốc nguyên tiếng Latinh "luminare", có nghĩa là "chiếu sáng" hay "nhô lên". Trong lịch sử, từ này được dùng để mô tả hình ảnh có chiều sâu và sự hiện diện rõ ràng, thường liên quan đến những điều sắp xảy ra. Hiện nay, "looming" chỉ tình huống hoặc sự kiện dự kiến gây lo ngại hoặc hồi hộp, phản ánh cảm giác cấp bách và áp lực mà từ nguyên của nó gợi ý.
Từ "looming" xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường được liên kết với những tình huống hoặc vấn đề có tính chất cấp bách, như khủng hoảng môi trường hay kinh tế. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả một nguy cơ hoặc tình huống nghiêm trọng đang đến gần, tạo cảm giác lo lắng hoặc áp lực. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong văn phong báo chí và thảo luận xã hội để chỉ sự hiện diện của vấn đề lớn đang ảnh hưởng tới tương lai.
Họ từ
Từ "looming" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hiện ra một cách mơ hồ hoặc gần kề, thường mang theo sắc thái lo âu hoặc dự cảm không tốt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự việc sắp xảy ra có tính chất khẩn cấp, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng để mô tả các tình huống tương tự nhưng ít gây cảm giác nghiêm trọng hơn. Phát âm của từ này trong cả hai phương ngữ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "looming" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lōmian", mang ý nghĩa là "xảy ra" hoặc "đến gần". Nó xuất phát từ gốc nguyên tiếng Latinh "luminare", có nghĩa là "chiếu sáng" hay "nhô lên". Trong lịch sử, từ này được dùng để mô tả hình ảnh có chiều sâu và sự hiện diện rõ ràng, thường liên quan đến những điều sắp xảy ra. Hiện nay, "looming" chỉ tình huống hoặc sự kiện dự kiến gây lo ngại hoặc hồi hộp, phản ánh cảm giác cấp bách và áp lực mà từ nguyên của nó gợi ý.
Từ "looming" xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường được liên kết với những tình huống hoặc vấn đề có tính chất cấp bách, như khủng hoảng môi trường hay kinh tế. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả một nguy cơ hoặc tình huống nghiêm trọng đang đến gần, tạo cảm giác lo lắng hoặc áp lực. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong văn phong báo chí và thảo luận xã hội để chỉ sự hiện diện của vấn đề lớn đang ảnh hưởng tới tương lai.
