looming
looming (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
looming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle/gerund) của động từ “loom”. “Loom” nghĩa là hiện ra lờ mờ, xuất hiện một cách đe doạ hoặc gần kề; cũng có nghĩa là sắp xảy ra (thường là điều không mong muốn). “Looming” dùng để diễn tả điều gì đó đang xuất hiện hoặc sắp xảy ra một cách rõ rệt hoặc đáng lo ngại.
present participle and gerund of loom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của looming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | loom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | loomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | loomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | looms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | looming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "looming" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hiện ra một cách mơ hồ hoặc gần kề, thường mang theo sắc thái lo âu hoặc dự cảm không tốt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự việc sắp xảy ra có tính chất khẩn cấp, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng để mô tả các tình huống tương tự nhưng ít gây cảm giác nghiêm trọng hơn. Phát âm của từ này trong cả hai phương ngữ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.