impermeableness
Noun
impermeableness (Noun)
/ɪmpˈɝɹmiəblnɛs/
/ɪmpˈɝɹmiəblnɛs/
AI
Ví dụ
Sự không thấm nước của cấu trúc xã hội rất quan trọng cho sự đoàn kết.The impermeableness of the social fabric is crucial for unity.
Sự không thấm nước của ranh giới xã hội có thể dẫn đến phân biệt chủng tộc.The impermeableness of social boundaries can lead to segregation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính không thấm nước (impermeableness) là đặc tính của một chất liệu ngăn cản sự thấm nước hoặc dịch lỏng. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong ngành khoa học vật liệu và xây dựng, liên quan tới khả năng bảo vệ cấu trúc khỏi ẩm ướt. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) của từ này đều giống nhau về viết và phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật cụ thể.