Bản dịch của từ Implanting trong tiếng Việt

Implanting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implanting(Verb)

ɪmplˈæntɪŋ
ɪmplˈæntɪŋ
01

Đặt hoặc cố định (vật) chắc chắn vào đúng vị trí.

To place or fix an object firmly in position.

Ví dụ

Dạng động từ của Implanting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Implant

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Implanted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Implanted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Implants

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Implanting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ