Bản dịch của từ Imploding trong tiếng Việt
Imploding

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imploding" có nghĩa là sự sụp đổ từ bên trong, thường được sử dụng để chỉ hiện tượng một vật thể bị nén lại mạnh mẽ đến mức nó nổ tung vào bên trong. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng cả ở Anh và Mỹ, với cách viết và nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "imploding" có thể gợi ý đến các lĩnh vực như vật lý, kiến trúc hoặc thậm chí tâm lý, thể hiện sự suy thoái hoặc sự tan rã của một hệ thống.
Từ "imploding" có nguồn gốc từ động từ Latinh "implodere", trong đó "in-" có nghĩa là "vào trong" và "plaudere" có nghĩa là "kêu, đập tay". Qua quá trình phát triển ngữ nghĩa, "imploding" đã được sử dụng để chỉ biến cố khi một cấu trúc sụp đổ từ bên trong ra ngoài do áp lực lớn. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho vật lý mà còn mở rộng đến các lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế, biểu thị sự thất bại nội tại.
Từ "imploding" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến khoa học hoặc vật lý, nơi nó có thể được liên kết đến khái niệm sụp đổ hoặc nổ trong một môi trường áp suất cao. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự sụp đổ của hệ thống, tổ chức hoặc tình huống, chẳng hạn như trong bài phân tích kinh tế hoặc xã hội. Sử dụng của từ này gợi ý một quá trình kết thúc hay suy thoái mạnh mẽ.
Họ từ
Từ "imploding" có nghĩa là sự sụp đổ từ bên trong, thường được sử dụng để chỉ hiện tượng một vật thể bị nén lại mạnh mẽ đến mức nó nổ tung vào bên trong. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng cả ở Anh và Mỹ, với cách viết và nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "imploding" có thể gợi ý đến các lĩnh vực như vật lý, kiến trúc hoặc thậm chí tâm lý, thể hiện sự suy thoái hoặc sự tan rã của một hệ thống.
Từ "imploding" có nguồn gốc từ động từ Latinh "implodere", trong đó "in-" có nghĩa là "vào trong" và "plaudere" có nghĩa là "kêu, đập tay". Qua quá trình phát triển ngữ nghĩa, "imploding" đã được sử dụng để chỉ biến cố khi một cấu trúc sụp đổ từ bên trong ra ngoài do áp lực lớn. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho vật lý mà còn mở rộng đến các lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế, biểu thị sự thất bại nội tại.
Từ "imploding" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến khoa học hoặc vật lý, nơi nó có thể được liên kết đến khái niệm sụp đổ hoặc nổ trong một môi trường áp suất cao. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự sụp đổ của hệ thống, tổ chức hoặc tình huống, chẳng hạn như trong bài phân tích kinh tế hoặc xã hội. Sử dụng của từ này gợi ý một quá trình kết thúc hay suy thoái mạnh mẽ.
