Anh - Việt

Bản dịch của từ Implored trong tiếng Việt

implored

Verb

implored (Verb)

/ɪmplˈɔɹd/
/ɪmplˈɔɹd/
AI

Nghĩa 01

năn nỉ, van xin — cầu xin một cách tha thiết, khẩn thiết, thường vì rất cần hoặc rất muốn điều gì đó

to make a request in an earnest or urgent manner.

Ví dụ
Cô ấy đã khẩn cầu hội đồng cải thiện các biện pháp an toàn cộng đồng.She implored the council to improve community safety measures urgently.
Họ đã không khẩn cầu giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng xã hội năm ngoái.They did not implore for help during the social crisis last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cầu xin, van nài ai đó một cách tha thiết hoặc tuyệt vọng; gọi ai đó với mong muốn được giúp đỡ hoặc thương xót.

to call upon someone earnestly or desperately.

Ví dụ
Các nhà hoạt động đã kêu gọi chính phủ giải quyết khẩn cấp biến đổi khí hậu.The activists implored the government to address climate change urgently.
Cộng đồng đã không kêu gọi thêm tài nguyên trong cuộc họp.The community did not implore for more resources during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cầu xin, van nài một cách tha thiết hoặc tuyệt vọng ai đó làm điều gì đó.

to beg someone earnestly or desperately to do something.

Ví dụ
Cộng đồng đã van xin thị trưởng cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.The community implored the mayor to improve public transportation services.
Họ đã không van xin chính phủ thêm ngân sách năm ngoái.They did not implore the government for more funding last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của implored (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

implore

V2

Quá khứ đơn

Past simple

implored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

implored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

implores

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

imploring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh