implored
implored (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cầu xin, van nài ai đó một cách tha thiết hoặc tuyệt vọng; gọi ai đó với mong muốn được giúp đỡ hoặc thương xót.
to call upon someone earnestly or desperately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cầu xin, van nài một cách tha thiết hoặc tuyệt vọng ai đó làm điều gì đó.
to beg someone earnestly or desperately to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imploring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implored" là quá khứ của động từ "implore", có nghĩa là cầu xin hoặc nài nỉ một cách mạnh mẽ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự khẩn thiết và cảm xúc mãnh liệt, từ này chủ yếu được áp dụng trong văn viết và văn học. Như một từ Anh-Mỹ, "implored" không có biến thể khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, nhưng âm điệu có thể thay đổi do khẩu ngữ và ngữ điệu trong ngữ cảnh khác nhau.