implores
implores (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kêu gọi (một người) để cầu xin.
To call upon a person in supplication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implores (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imploring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implores" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cầu xin hoặc nài xin một cách khẩn thiết. Từ này xuất phát từ động từ "implore", và thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự cầu khẩn, cảm xúc mạnh mẽ hoặc mong mỏi sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "implores" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong cách phát âm và một số cụm từ đi kèm trong văn cảnh.