Bản dịch của từ Impriming trong tiếng Việt
Impriming

Impriming (Noun)
Impriming (Verb)
“Impriming” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ tiếng Anh “imprime” (thường có nghĩa là “in ra” hoặc “in ấn” trong tiếng Pháp/tiếng Tây Ban Nha). Trong ngữ cảnh tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ hành động đang thực hiện việc in, ép in hoặc tạo dấu in lên một bề mặt.
Present participle and gerund of imprime.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "impriming" có nguồn gốc từ động từ "imprint", có nghĩa là ghi dấu hoặc in ấn. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "impriming" thường chỉ quá trình chuẩn bị cho một tác động hoặc sự kết nối tâm lý trước khi tiếp nhận thông tin mới. Chưa có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Britain và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể của việc áp dụng có thể thay đổi ở từng vùng. "Impriming" thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học và ngôn ngữ học.
Từ "impriming" có nguồn gốc từ động từ "imprint", có nghĩa là ghi dấu hoặc in ấn. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "impriming" thường chỉ quá trình chuẩn bị cho một tác động hoặc sự kết nối tâm lý trước khi tiếp nhận thông tin mới. Chưa có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Britain và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể của việc áp dụng có thể thay đổi ở từng vùng. "Impriming" thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học và ngôn ngữ học.
