Bản dịch của từ Impriming trong tiếng Việt

Impriming

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impriming(Noun)

ɨmpɹˈɪmɨŋ
ɨmpɹˈɪmɨŋ
01

(cổ, ít dùng) sự khởi đầu; điểm bắt đầu của một việc gì đó.

Obsolete A beginning.

开始

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Impriming(Verb)

ɨmpɹˈɪmɨŋ
ɨmpɹˈɪmɨŋ
01

“Impriming” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ tiếng Anh “imprime” (thường có nghĩa là “in ra” hoặc “in ấn” trong tiếng Pháp/tiếng Tây Ban Nha). Trong ngữ cảnh tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ hành động đang thực hiện việc in, ép in hoặc tạo dấu in lên một bề mặt.

Present participle and gerund of imprime.

印刷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh