Anh - Việt

Bản dịch của từ Improperness trong tiếng Việt

improperness

Noun

improperness (Noun)

/ɪmpɹˈɑpəɹnɛs/
/ɪmpɹˈɑpəɹnɛs/
AI

Nghĩa 01

Sự không đúng mực; thiếu tế nhị hoặc không đúng chuẩn mực xã hội về hành vi, lời nói hoặc thái độ.

Lack of propriety impropriety.

Ví dụ
Sự không đúng mực trong hành vi của anh ấy làm mọi người sốc.The improperness of his behavior shocked everyone at the party.
Sự không đúng mực của cô ấy rất rõ ràng trong bữa tối trang trọng tuần trước.Her improperness was evident during the formal dinner last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh