impulsive
impulsive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quyết định ngay lập tức mà không suy nghĩ kỹ trước; dễ bị kích động làm theo cảm xúc nhất thời.
Acting or done without forethought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impulsive" chỉ trạng thái hoặc hành động xảy ra một cách nhanh chóng, thường thiếu suy nghĩ hay lập kế hoạch trước. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những người có xu hướng đưa ra quyết định một cách vội vàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "impulsive" có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá hành vi này, với một số khu vực coi đó là tiêu cực, trong khi nơi khác có thể xem như sự sáng tạo hay can đảm.