Anh - Việt

Bản dịch của từ Impulsive trong tiếng Việt

impulsive

Adjective

impulsive (Adjective)

/ɪmpˈʌlsɪv/
/ɪmpˈʌlsɪv/
AI

Nghĩa 01

có tác dụng như một xung lực

Acting as an impulse.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra quyết định hấp tấp để mua chiếc túi đắt tiền.She made an impulsive decision to buy the expensive bag.
Hành vi hấp tấp của anh ấy thường dẫn đến hậu quả bất ngờ.His impulsive behavior often leads to unexpected consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quyết định ngay lập tức mà không suy nghĩ kỹ trước; dễ bị kích động làm theo cảm xúc nhất thời.

Acting or done without forethought.

Ví dụ
Quyết định hấp tấp của cô ấy nghỉ việc làm ngạc nhiên mọi người.Her impulsive decision to quit her job surprised everyone.
Hành vi hấp tấp của anh ấy thường dẫn đến hậu quả không ngờ.His impulsive behavior often leads to unexpected consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh